Nhân viên văn phòng nam
Man Office Worker · :man_office_worker:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một người đàn ông mặc trang phục công sở. Đại diện cho nhân viên văn phòng, chuyên gia hoặc môi trường doanh nghiệp. Dùng cho giao tiếp liên quan đến công việc.
:man_office_worker:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👨💼 | Nhân viên văn phòng nam | U+1F468 U+200D U+1F4BC | |
| 👨🏻💼 | Nam nhân viên văn phòng: Da sáng | U+1F468 U+1F3FB U+200D U+1F4BC | |
| 👨🏼💼 | Nam nhân viên văn phòng: Da sáng vừa | U+1F468 U+1F3FC U+200D U+1F4BC | |
| 👨🏽💼 | Nam nhân viên văn phòng: Da trung bình | U+1F468 U+1F3FD U+200D U+1F4BC | |
| 👨🏾💼 | Nam nhân viên văn phòng: Da ngăm | U+1F468 U+1F3FE U+200D U+1F4BC | |
| 👨🏿💼 | Nam nhân viên văn phòng: Da tối | U+1F468 U+1F3FF U+200D U+1F4BC |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F468 U+200D U+1F4BC1F468-200D-1F4BC:man_office_worker:Mã cho nhà phát triển
:man_office_worker:👨‍💼👨‍💼\1F468\200D\1F4BC\u{1F468}\u{200D}\u{1F4BC}\uD83D\uDC68\u200D\uD83D\uDCBC%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%92%BCCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👨💼 Nhân viên văn phòng nam có ý nghĩa là gì?
Một người đàn ông mặc trang phục công sở. Đại diện cho nhân viên văn phòng, chuyên gia hoặc môi trường doanh nghiệp. Dùng cho giao tiếp liên quan đến công việc.
Mã Unicode và HTML của emoji 👨💼 Nhân viên văn phòng nam là gì?
Mã Unicode của 👨💼 là U+1F468 U+200D U+1F4BC, mã HTML là 👨‍💼, shortcode là :man_office_worker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👨💼 Nhân viên văn phòng nam trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남성 회사원", English "Man Office Worker", 日本語 "男性会社員", 简体中文 "男办公室职员", 繁體中文 "男性辦公室職員".