Nam Sinh Viên
Man Student · :man_student:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một nam sinh viên ăn mừng lễ tốt nghiệp hoặc thành công trong học tập. Truyền đạt giáo dục, học tập và khát vọng tương lai. Sử dụng cho những thành tích!
:man_student:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👨🎓 | Nam Sinh Viên | U+1F468 U+200D U+1F393 | |
| 👨🏻🎓 | Nam Sinh Viên: Da Sáng Màu | U+1F468 U+1F3FB U+200D U+1F393 | |
| 👨🏼🎓 | Nam Sinh Viên: Da Trung Bình Sáng Màu | U+1F468 U+1F3FC U+200D U+1F393 | |
| 👨🏽🎓 | Nam Sinh Viên: Da Trung Bình Màu | U+1F468 U+1F3FD U+200D U+1F393 | |
| 👨🏾🎓 | Nam Sinh Viên: Da Trung Bình Tối Màu | U+1F468 U+1F3FE U+200D U+1F393 | |
| 👨🏿🎓 | Nam Sinh Viên: Da Tối Màu | U+1F468 U+1F3FF U+200D U+1F393 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F468 U+200D U+1F3931F468-200D-1F393:man_student:Mã cho nhà phát triển
:man_student:👨‍🎓👨‍🎓\1F468\200D\1F393\u{1F468}\u{200D}\u{1F393}\uD83D\uDC68\u200D\uD83C\uDF93%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%8E%93Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👨🎓 Nam Sinh Viên có ý nghĩa là gì?
Một nam sinh viên ăn mừng lễ tốt nghiệp hoặc thành công trong học tập. Truyền đạt giáo dục, học tập và khát vọng tương lai. Sử dụng cho những thành tích!
Mã Unicode và HTML của emoji 👨🎓 Nam Sinh Viên là gì?
Mã Unicode của 👨🎓 là U+1F468 U+200D U+1F393, mã HTML là 👨‍🎓, shortcode là :man_student: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👨🎓 Nam Sinh Viên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자 졸업생", English "Man Student", 日本語 "男性の卒業生", 简体中文 "男学生", 繁體中文 "男學生".