💎Đồ vật•U+1F393•Emoji 15.0

Mũ Tốt Nghiệp

Graduation Cap · :graduation_cap:

Kết hợp "Mũ Tốt Nghiệp" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự tốt nghiệp, thành tích học tập và thành công. Được sử dụng để kỷ niệm lễ tốt nghiệp, bằng cấp hoặc các cột mốc học tập.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Graduation Cap
Mã rút gọn (Shortcode)
:graduation_cap:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũ Tốt Nghiệptốt nghiệpđại họctrường họcthành cônggiáo dụclễ tốt nghiệpcái mũlễ kỷ niệmquần áoGraduation Cap

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎓
U+1F393
Mũ Tốt Nghiệp

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎓
Google Noto
Google Noto 🎓
OpenMoji
OpenMoji 🎓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎓16px
🎓24px
🎓36px
🎓56px
Nền tối
🎓16px
🎓24px
🎓36px
🎓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F393
Mã Hex1F393
Mã ngắn:graduation_cap:
CLDRGraduation Cap
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:graduation_cap:
HTML Entity (Hex)
🎓
HTML Entity (Dec)
🎓
CSS Content
\1F393
JavaScript (ES6)
\u{1F393}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF93
URL Escape
%F0%9F%8E%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎓 Mũ Tốt Nghiệp có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự tốt nghiệp, thành tích học tập và thành công. Được sử dụng để kỷ niệm lễ tốt nghiệp, bằng cấp hoặc các cột mốc học tập.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎓 Mũ Tốt Nghiệp là gì?

Mã Unicode của 🎓 là U+1F393, mã HTML là 🎓, shortcode là :graduation_cap: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎓 Mũ Tốt Nghiệp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "학사모", English "Graduation Cap", 日本語 "卒業証書と角帽", 简体中文 "毕业帽", 繁體中文 "畢業帽".

🔗Emoji liên quan