Mũ Tốt Nghiệp
Graduation Cap · :graduation_cap:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sự tốt nghiệp, thành tích học tập và thành công. Được sử dụng để kỷ niệm lễ tốt nghiệp, bằng cấp hoặc các cột mốc học tập.
:graduation_cap:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F393So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F3931F393:graduation_cap:Mã cho nhà phát triển
:graduation_cap:🎓🎓\1F393\u{1F393}\uD83C\uDF93%F0%9F%8E%93Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎓 Mũ Tốt Nghiệp có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sự tốt nghiệp, thành tích học tập và thành công. Được sử dụng để kỷ niệm lễ tốt nghiệp, bằng cấp hoặc các cột mốc học tập.
Mã Unicode và HTML của emoji 🎓 Mũ Tốt Nghiệp là gì?
Mã Unicode của 🎓 là U+1F393, mã HTML là 🎓, shortcode là :graduation_cap: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎓 Mũ Tốt Nghiệp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "학사모", English "Graduation Cap", 日本語 "卒業証書と角帽", 简体中文 "毕业帽", 繁體中文 "畢業帽".