💎Đồ vật•U+26D1 U+FE0F•Emoji 15.0

Mũ Bảo Hiểm Cứu Hộ

Rescue Worker’s Helmet · :rescue_workers_helmet:

Kết hợp "Mũ Bảo Hiểm Cứu Hộ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự cứu hộ, an toàn và hỗ trợ. Được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp, xây dựng. Hãy an toàn! 💪

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Rescue Worker’s Helmet
Mã rút gọn (Shortcode)
:rescue_workers_helmet:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũ Bảo Hiểm Cứu Hộmũ cứu hộmũ bảo hiểmnhân viên cứu hộkhẩn cấpan toànbảo vệlính cứu hỏachữ thậpcái mũcứukhuôn mặt

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⛑
U+26D1
Mũ Bảo Hiểm Cứu Hộ
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⛑️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⛑️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⛑️
Google Noto
Google Noto ⛑️
OpenMoji
OpenMoji ⛑️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⛑️16px
⛑️24px
⛑️36px
⛑️56px
Nền tối
⛑️16px
⛑️24px
⛑️36px
⛑️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+26D1 U+FE0F
Mã Hex26D1-FE0F
Mã ngắn:rescue_workers_helmet:
CLDRRescue Worker’s Helmet
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:rescue_workers_helmet:
HTML Entity (Hex)
⛑️
HTML Entity (Dec)
⛑️
CSS Content
\26D1\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{26D1}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u26D1\uFE0F
URL Escape
%E2%9B%91%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⛑️ Mũ Bảo Hiểm Cứu Hộ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự cứu hộ, an toàn và hỗ trợ. Được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp, xây dựng. Hãy an toàn! 💪

Mã Unicode và HTML của emoji ⛑️ Mũ Bảo Hiểm Cứu Hộ là gì?

Mã Unicode của ⛑️ là U+26D1 U+FE0F, mã HTML là ⛑️, shortcode là :rescue_workers_helmet: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⛑️ Mũ Bảo Hiểm Cứu Hộ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "구조대 헬멧", English "Rescue Worker’s Helmet", 日本語 "レスキュー隊のヘルメット", 简体中文 "救援人员头盔", 繁體中文 "救援人員頭盔".

🔗Emoji liên quan