💎Đồ vật•U+1FA96•Emoji 15.0

Mũ Bảo Hiểm Quân Sự

Military Helmet · :military_helmet:

Kết hợp "Mũ Bảo Hiểm Quân Sự" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho binh lính, chiến tranh, quân đội và quốc phòng. Có thể ngụ ý huấn luyện, lòng yêu nước, sự hy sinh hoặc sức mạnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Military Helmet
Mã rút gọn (Shortcode)
:military_helmet:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũ Bảo Hiểm Quân Sựmũ quân độibinh línhquân độichiến tranhbảo vệquốc phòngquân sựchiến binhmũ bảo hiểmngười línhMilitary Helmet

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🪖
U+1FA96
Mũ Bảo Hiểm Quân Sự

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🪖
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🪖
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🪖
Google Noto
Google Noto 🪖
OpenMoji
OpenMoji 🪖

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🪖16px
🪖24px
🪖36px
🪖56px
Nền tối
🪖16px
🪖24px
🪖36px
🪖56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FA96
Mã Hex1FA96
Mã ngắn:military_helmet:
CLDRMilitary Helmet
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:military_helmet:
HTML Entity (Hex)
🪖
HTML Entity (Dec)
🪖
CSS Content
\1FA96
JavaScript (ES6)
\u{1FA96}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE96
URL Escape
%F0%9F%AA%96

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🪖 Mũ Bảo Hiểm Quân Sự có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho binh lính, chiến tranh, quân đội và quốc phòng. Có thể ngụ ý huấn luyện, lòng yêu nước, sự hy sinh hoặc sức mạnh.

Mã Unicode và HTML của emoji 🪖 Mũ Bảo Hiểm Quân Sự là gì?

Mã Unicode của 🪖 là U+1FA96, mã HTML là 🪖, shortcode là :military_helmet: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🪖 Mũ Bảo Hiểm Quân Sự trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "군사 헬멧", English "Military Helmet", 日本語 "軍用ヘルメット", 简体中文 "军用头盔", 繁體中文 "軍用頭盔".

🔗Emoji liên quan