Mũ Bảo Hiểm Quân Sự
Military Helmet · :military_helmet:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho binh lính, chiến tranh, quân đội và quốc phòng. Có thể ngụ ý huấn luyện, lòng yêu nước, sự hy sinh hoặc sức mạnh.
:military_helmet:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FA96So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FA961FA96:military_helmet:Mã cho nhà phát triển
:military_helmet:🪖🪖\1FA96\u{1FA96}\uD83E\uDE96%F0%9F%AA%96Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪖 Mũ Bảo Hiểm Quân Sự có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho binh lính, chiến tranh, quân đội và quốc phòng. Có thể ngụ ý huấn luyện, lòng yêu nước, sự hy sinh hoặc sức mạnh.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪖 Mũ Bảo Hiểm Quân Sự là gì?
Mã Unicode của 🪖 là U+1FA96, mã HTML là 🪖, shortcode là :military_helmet: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪖 Mũ Bảo Hiểm Quân Sự trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "군사 헬멧", English "Military Helmet", 日本語 "軍用ヘルメット", 简体中文 "军用头盔", 繁體中文 "軍用頭盔".