Lính gác nam
Man Guard · :man_guard:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một lính gác nam. Tượng trưng cho nghi lễ, an ninh và lòng trung thành. Dùng cho văn hóa hoặc du lịch Anh.
:man_guard:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 💂♂️ | Lính gác nam | U+1F482 U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 💂🏻♂️ | Lính gác nam: Da sáng | U+1F482 U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 💂🏼♂️ | Lính gác nam: Da sáng vừa | U+1F482 U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 💂🏽♂️ | Lính gác nam: Da trung bình | U+1F482 U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 💂🏾♂️ | Lính gác nam: Da ngăm | U+1F482 U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 💂🏿♂️ | Lính canh nam: Da ngăm | U+1F482 U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F482 U+200D U+2642 U+FE0F1F482-200D-2642-FE0F:man_guard:Mã cho nhà phát triển
:man_guard:💂‍♂️💂‍♂️\1F482\200D\2642\FE0F\u{1F482}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}\uD83D\uDC82\u200D\u2642\uFE0F%F0%9F%92%82%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💂♂️ Lính gác nam có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một lính gác nam. Tượng trưng cho nghi lễ, an ninh và lòng trung thành. Dùng cho văn hóa hoặc du lịch Anh.
Mã Unicode và HTML của emoji 💂♂️ Lính gác nam là gì?
Mã Unicode của 💂♂️ là U+1F482 U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 💂‍♂️, shortcode là :man_guard: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💂♂️ Lính gác nam trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자 근위병", English "Man Guard", 日本語 "男性衛兵", 简体中文 "男卫兵", 繁體中文 "男警衛".