💎Đồ vật•U+1F4FF•Emoji 15.0

Tràng Hạt Cầu Nguyện

Prayer Beads · :prayer_beads:

Kết hợp "Tràng Hạt Cầu Nguyện" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho thiền định, cầu nguyện và chánh niệm. Được sử dụng để thể hiện tâm linh, sự bình yên hoặc đức tin tôn giáo; tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Prayer Beads
Mã rút gọn (Shortcode)
:prayer_beads:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tràng Hạt Cầu Nguyệntràng hạtchuỗi mân côicầu nguyệntôn giáothiềnphật giáocông giáohòa bìnhhạtlời cầu nguyệnquần áo

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📿
U+1F4FF
Tràng Hạt Cầu Nguyện

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📿
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📿
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📿
Google Noto
Google Noto 📿
OpenMoji
OpenMoji 📿

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📿16px
📿24px
📿36px
📿56px
Nền tối
📿16px
📿24px
📿36px
📿56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4FF
Mã Hex1F4FF
Mã ngắn:prayer_beads:
CLDRPrayer Beads
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:prayer_beads:
HTML Entity (Hex)
📿
HTML Entity (Dec)
📿
CSS Content
\1F4FF
JavaScript (ES6)
\u{1F4FF}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCFF
URL Escape
%F0%9F%93%BF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📿 Tràng Hạt Cầu Nguyện có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho thiền định, cầu nguyện và chánh niệm. Được sử dụng để thể hiện tâm linh, sự bình yên hoặc đức tin tôn giáo; tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

Mã Unicode và HTML của emoji 📿 Tràng Hạt Cầu Nguyện là gì?

Mã Unicode của 📿 là U+1F4FF, mã HTML là 📿, shortcode là :prayer_beads: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📿 Tràng Hạt Cầu Nguyện trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "염주", English "Prayer Beads", 日本語 "数珠", 简体中文 "念珠", 繁體中文 "念珠".

🔗Emoji liên quan