✈️Du lịch & Địa điểm•U+26E9 U+FE0F•Emoji 15.0

Đền thờ Thần đạo

Shinto Shrine · :shinto_shrine:

Kết hợp "Đền thờ Thần đạo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho một đền thờ Thần đạo truyền thống của Nhật Bản. Tượng trưng cho hòa bình, cầu nguyện, văn hóa Nhật Bản và không gian thiêng liêng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Shinto Shrine
Mã rút gọn (Shortcode)
:shinto_shrine:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đền thờ Thần đạonhật bảnthần đạotôn giáotruyền thốngdu lịchcầu nguyệnđền thờđền thờ nhật bảnShinto Shrine

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⛩
U+26E9
Đền thờ Thần đạo
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⛩️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⛩️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⛩️
Google Noto
Google Noto ⛩️
OpenMoji
OpenMoji ⛩️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⛩️16px
⛩️24px
⛩️36px
⛩️56px
Nền tối
⛩️16px
⛩️24px
⛩️36px
⛩️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+26E9 U+FE0F
Mã Hex26E9-FE0F
Mã ngắn:shinto_shrine:
CLDRShinto Shrine
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:shinto_shrine:
HTML Entity (Hex)
⛩️
HTML Entity (Dec)
⛩️
CSS Content
\26E9\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{26E9}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u26E9\uFE0F
URL Escape
%E2%9B%A9%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⛩️ Đền thờ Thần đạo có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho một đền thờ Thần đạo truyền thống của Nhật Bản. Tượng trưng cho hòa bình, cầu nguyện, văn hóa Nhật Bản và không gian thiêng liêng.

Mã Unicode và HTML của emoji ⛩️ Đền thờ Thần đạo là gì?

Mã Unicode của ⛩️ là U+26E9 U+FE0F, mã HTML là ⛩️, shortcode là :shinto_shrine: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⛩️ Đền thờ Thần đạo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "신사", English "Shinto Shrine", 日本語 "神社", 简体中文 "神社", 繁體中文 "神社".

🔗Emoji liên quan