✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F682•Emoji 15.0

Đầu Máy Xe Lửa

Locomotive · :locomotive:

Kết hợp "Đầu Máy Xe Lửa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng của du lịch bằng tàu hỏa, sự hoài niệm hoặc tiến bộ công nghiệp. Dùng cho đường sắt, sự phấn khích du lịch hoặc nỗi nhớ mong.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Locomotive
Mã rút gọn (Shortcode)
:locomotive:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đầu Máy Xe Lửatàu hỏađầu máydu lịchđường sắtxe lửahơi nướcđộng cơLocomotive

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🚂
U+1F682
Đầu Máy Xe Lửa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🚂
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🚂
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🚂
Google Noto
Google Noto 🚂
OpenMoji
OpenMoji 🚂

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🚂16px
🚂24px
🚂36px
🚂56px
Nền tối
🚂16px
🚂24px
🚂36px
🚂56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F682
Mã Hex1F682
Mã ngắn:locomotive:
CLDRLocomotive
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:locomotive:
HTML Entity (Hex)
🚂
HTML Entity (Dec)
🚂
CSS Content
\1F682
JavaScript (ES6)
\u{1F682}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE82
URL Escape
%F0%9F%9A%82

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🚂 Đầu Máy Xe Lửa có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng của du lịch bằng tàu hỏa, sự hoài niệm hoặc tiến bộ công nghiệp. Dùng cho đường sắt, sự phấn khích du lịch hoặc nỗi nhớ mong.

Mã Unicode và HTML của emoji 🚂 Đầu Máy Xe Lửa là gì?

Mã Unicode của 🚂 là U+1F682, mã HTML là 🚂, shortcode là :locomotive: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🚂 Đầu Máy Xe Lửa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기관차", English "Locomotive", 日本語 "機関車", 简体中文 "火车头", 繁體中文 "火車頭".

🔗Emoji liên quan