✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F686•Emoji 15.0

Tàu Hỏa

Train · :train:

Kết hợp "Tàu Hỏa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng của du lịch, đi làm hoặc những hành trình dài. Truyền tải sự phấn khích, mong đợi hoặc khao khát một điểm đến hoặc một ai đó.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Train
Mã rút gọn (Shortcode)
:train:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tàu Hỏatàuxe lửadu lịchgiao thôngnhà gađường sắtTrain

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🚆
U+1F686
Tàu Hỏa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🚆
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🚆
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🚆
Google Noto
Google Noto 🚆
OpenMoji
OpenMoji 🚆

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🚆16px
🚆24px
🚆36px
🚆56px
Nền tối
🚆16px
🚆24px
🚆36px
🚆56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F686
Mã Hex1F686
Mã ngắn:train:
CLDRTrain
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:train:
HTML Entity (Hex)
🚆
HTML Entity (Dec)
🚆
CSS Content
\1F686
JavaScript (ES6)
\u{1F686}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE86
URL Escape
%F0%9F%9A%86

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🚆 Tàu Hỏa có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng của du lịch, đi làm hoặc những hành trình dài. Truyền tải sự phấn khích, mong đợi hoặc khao khát một điểm đến hoặc một ai đó.

Mã Unicode và HTML của emoji 🚆 Tàu Hỏa là gì?

Mã Unicode của 🚆 là U+1F686, mã HTML là 🚆, shortcode là :train: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🚆 Tàu Hỏa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기차", English "Train", 日本語 "列車", 简体中文 "火车", 繁體中文 "火車".

🔗Emoji liên quan