✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F69E•Emoji 15.0

Đường Sắt Leo Núi

Mountain Railway · :mountain_railway:

Kết hợp "Đường Sắt Leo Núi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đường sắt leo núi. Du lịch ngắm cảnh, những cuộc phiêu lưu hoặc những trải nghiệm tàu hỏa độc đáo. Dùng cho du lịch vùng núi Alps.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Mountain Railway
Mã rút gọn (Shortcode)
:mountain_railway:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đường Sắt Leo Núiđi bộ đường dàidu lịch bằng tàuphong cảnhdãy alpsnúitoa xeđường sắtMountain Railway

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🚞
U+1F69E
Đường Sắt Leo Núi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🚞
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🚞
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🚞
Google Noto
Google Noto 🚞
OpenMoji
OpenMoji 🚞

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🚞16px
🚞24px
🚞36px
🚞56px
Nền tối
🚞16px
🚞24px
🚞36px
🚞56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F69E
Mã Hex1F69E
Mã ngắn:mountain_railway:
CLDRMountain Railway
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:mountain_railway:
HTML Entity (Hex)
🚞
HTML Entity (Dec)
🚞
CSS Content
\1F69E
JavaScript (ES6)
\u{1F69E}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE9E
URL Escape
%F0%9F%9A%9E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🚞 Đường Sắt Leo Núi có ý nghĩa là gì?

Đường sắt leo núi. Du lịch ngắm cảnh, những cuộc phiêu lưu hoặc những trải nghiệm tàu hỏa độc đáo. Dùng cho du lịch vùng núi Alps.

Mã Unicode và HTML của emoji 🚞 Đường Sắt Leo Núi là gì?

Mã Unicode của 🚞 là U+1F69E, mã HTML là 🚞, shortcode là :mountain_railway: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🚞 Đường Sắt Leo Núi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "산악 철도", English "Mountain Railway", 日本語 "登山鉄道", 简体中文 "登山铁路", 繁體中文 "登山鐵路".

🔗Emoji liên quan