✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F3D4 U+FE0F•Emoji 15.0

Núi Phủ Tuyết

Snow-Capped Mountain · :snow_capped_mountain:

Kết hợp "Núi Phủ Tuyết" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự hùng vĩ, thử thách, & thiên nhiên. Dùng cho leo núi, cắm trại hoặc thể thao mùa đông. Truyền tải thành tựu và sự bình yên.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Snow-Capped Mountain
Mã rút gọn (Shortcode)
:snow_capped_mountain:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Núi Phủ Tuyếtnúi tuyếtleo núinúi mùa đôngnúithiên nhiênlạnhtuyếtSnow-Capped Mountain

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🏔
U+1F3D4
Núi Phủ Tuyết
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🏔️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🏔️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🏔️
Google Noto
Google Noto 🏔️
OpenMoji
OpenMoji 🏔️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🏔️16px
🏔️24px
🏔️36px
🏔️56px
Nền tối
🏔️16px
🏔️24px
🏔️36px
🏔️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3D4 U+FE0F
Mã Hex1F3D4-FE0F
Mã ngắn:snow_capped_mountain:
CLDRSnow-Capped Mountain
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:snow_capped_mountain:
HTML Entity (Hex)
🏔️
HTML Entity (Dec)
🏔️
CSS Content
\1F3D4\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F3D4}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFD4\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%8F%94%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🏔️ Núi Phủ Tuyết có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự hùng vĩ, thử thách, & thiên nhiên. Dùng cho leo núi, cắm trại hoặc thể thao mùa đông. Truyền tải thành tựu và sự bình yên.

Mã Unicode và HTML của emoji 🏔️ Núi Phủ Tuyết là gì?

Mã Unicode của 🏔️ là U+1F3D4 U+FE0F, mã HTML là 🏔️, shortcode là :snow_capped_mountain: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🏔️ Núi Phủ Tuyết trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈 덮인 산", English "Snow-Capped Mountain", 日本語 "雪山", 简体中文 "雪山", 繁體中文 "白雪皚皚的山".

🔗Emoji liên quan