Khu nhận hành lý
Baggage Claim · :baggage_claim:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho khu vực nhận hành lý sau khi đi du lịch. Mong đợi & thất vọng nhẹ khi đến nơi.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Baggage Claim
Mã rút gọn (Shortcode)
:baggage_claim:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Khu nhận hành lýnhận hành lýhành lýsân baydu lịchvalinhậnBaggage Claim
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🛄
U+1F6C4Khu nhận hành lý
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🛄
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🛄
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🛄16px
🛄24px
🛄36px
🛄56px
Nền tối
🛄16px
🛄24px
🛄36px
🛄56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F6C4Mã Hex
1F6C4Mã ngắn
:baggage_claim:CLDRBaggage Claim
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:baggage_claim:HTML Entity (Hex)
🛄HTML Entity (Dec)
🛄CSS Content
\1F6C4JavaScript (ES6)
\u{1F6C4}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEC4URL Escape
%F0%9F%9B%84Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🛄 Khu nhận hành lý có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho khu vực nhận hành lý sau khi đi du lịch. Mong đợi & thất vọng nhẹ khi đến nơi.
Mã Unicode và HTML của emoji 🛄 Khu nhận hành lý là gì?
Mã Unicode của 🛄 là U+1F6C4, mã HTML là 🛄, shortcode là :baggage_claim: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🛄 Khu nhận hành lý trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "수하물 찾는 곳", English "Baggage Claim", 日本語 "手荷物受取所", 简体中文 "行李领取", 繁體中文 "行李提領".