Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biển báo cho cơ sở lưu trữ hành lý. Cho biết nơi để hành lý tại sân bay, nhà ga. Truyền tải sự tiện lợi cho việc đi lại.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Left Luggage
Mã rút gọn (Shortcode)
:left_luggage:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Gửi hành lýchỗ gửi hành lýtủ khóalưu trữ hành lýhành lýLeft Luggage
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🛅
U+1F6C5Gửi hành lý
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🛅
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🛅
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🛅16px
🛅24px
🛅36px
🛅56px
Nền tối
🛅16px
🛅24px
🛅36px
🛅56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F6C5Mã Hex
1F6C5Mã ngắn
:left_luggage:CLDRLeft Luggage
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:left_luggage:HTML Entity (Hex)
🛅HTML Entity (Dec)
🛅CSS Content
\1F6C5JavaScript (ES6)
\u{1F6C5}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEC5URL Escape
%F0%9F%9B%85Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🛅 Gửi hành lý có ý nghĩa là gì?
Biển báo cho cơ sở lưu trữ hành lý. Cho biết nơi để hành lý tại sân bay, nhà ga. Truyền tải sự tiện lợi cho việc đi lại.
Mã Unicode và HTML của emoji 🛅 Gửi hành lý là gì?
Mã Unicode của 🛅 là U+1F6C5, mã HTML là 🛅, shortcode là :left_luggage: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🛅 Gửi hành lý trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "수하물 보관", English "Left Luggage", 日本語 "荷物預かり", 简体中文 "寄存行李", 繁體中文 "行李寄存".