🔣Biểu tượng•U+1F6C3•Emoji 15.0

Hải quan

Customs · :customs:

Kết hợp "Hải quan" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết khu vực kiểm tra hải quan tại các cửa khẩu biên giới. Dùng cho du lịch, vận chuyển quốc tế hoặc thủ tục hải quan.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Customs
Mã rút gọn (Shortcode)
:customs:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Hải quankhai báo hải quanthuế quannhập khẩuxuất khẩuCustoms

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🛃
U+1F6C3
Hải quan

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🛃
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🛃
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🛃
Google Noto
Google Noto 🛃
OpenMoji
OpenMoji 🛃

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🛃16px
🛃24px
🛃36px
🛃56px
Nền tối
🛃16px
🛃24px
🛃36px
🛃56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F6C3
Mã Hex1F6C3
Mã ngắn:customs:
CLDRCustoms
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:customs:
HTML Entity (Hex)
🛃
HTML Entity (Dec)
🛃
CSS Content
\1F6C3
JavaScript (ES6)
\u{1F6C3}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEC3
URL Escape
%F0%9F%9B%83

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🛃 Hải quan có ý nghĩa là gì?

Cho biết khu vực kiểm tra hải quan tại các cửa khẩu biên giới. Dùng cho du lịch, vận chuyển quốc tế hoặc thủ tục hải quan.

Mã Unicode và HTML của emoji 🛃 Hải quan là gì?

Mã Unicode của 🛃 là U+1F6C3, mã HTML là 🛃, shortcode là :customs: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🛃 Hải quan trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "세관", English "Customs", 日本語 "税関", 简体中文 "海关", 繁體中文 "海關".

🔗Emoji liên quan