Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho biết khu vực kiểm tra hải quan tại các cửa khẩu biên giới. Dùng cho du lịch, vận chuyển quốc tế hoặc thủ tục hải quan.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Customs
Mã rút gọn (Shortcode)
:customs:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Hải quankhai báo hải quanthuế quannhập khẩuxuất khẩuCustoms
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🛃
U+1F6C3Hải quan
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🛃
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🛃
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🛃16px
🛃24px
🛃36px
🛃56px
Nền tối
🛃16px
🛃24px
🛃36px
🛃56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F6C3Mã Hex
1F6C3Mã ngắn
:customs:CLDRCustoms
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:customs:HTML Entity (Hex)
🛃HTML Entity (Dec)
🛃CSS Content
\1F6C3JavaScript (ES6)
\u{1F6C3}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEC3URL Escape
%F0%9F%9B%83Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🛃 Hải quan có ý nghĩa là gì?
Cho biết khu vực kiểm tra hải quan tại các cửa khẩu biên giới. Dùng cho du lịch, vận chuyển quốc tế hoặc thủ tục hải quan.
Mã Unicode và HTML của emoji 🛃 Hải quan là gì?
Mã Unicode của 🛃 là U+1F6C3, mã HTML là 🛃, shortcode là :customs: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🛃 Hải quan trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "세관", English "Customs", 日本語 "税関", 简体中文 "海关", 繁體中文 "海關".