Nước uống được
Potable Water · :potable_water:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho biết nước uống an toàn. Giải khát và hợp vệ sinh!💧
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Potable Water
Mã rút gọn (Shortcode)
:potable_water:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Nước uống đượcnước uốngnướcnước máynước giải khátgiải khátuốnguống đượcPotable Water
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🚰
U+1F6B0Nước uống được
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🚰
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🚰
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🚰16px
🚰24px
🚰36px
🚰56px
Nền tối
🚰16px
🚰24px
🚰36px
🚰56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F6B0Mã Hex
1F6B0Mã ngắn
:potable_water:CLDRPotable Water
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:potable_water:HTML Entity (Hex)
🚰HTML Entity (Dec)
🚰CSS Content
\1F6B0JavaScript (ES6)
\u{1F6B0}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEB0URL Escape
%F0%9F%9A%B0Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🚰 Nước uống được có ý nghĩa là gì?
Cho biết nước uống an toàn. Giải khát và hợp vệ sinh!💧
Mã Unicode và HTML của emoji 🚰 Nước uống được là gì?
Mã Unicode của 🚰 là U+1F6B0, mã HTML là 🚰, shortcode là :potable_water: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🚰 Nước uống được trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "식수대", English "Potable Water", 日本語 "飲料水", 简体中文 "饮用水", 繁體中文 "飲用水".
🔗Emoji liên quan
🚾Nhà vệ sinh công cộng🚮Biển bỏ rác vào thùng♿Biểu tượng xe lăn🏧Biển ATM🚹Phòng vệ sinh nam🚺Phòng vệ sinh nữ🚻Nhà vệ sinh🚼Biểu tượng em bé💦Giọt Mồ Hôi🤽♂️Người đàn ông chơi bóng nước🤽♀️Người phụ nữ chơi bóng nước🪪Thẻ nhận dạng🪧Biểu ngữ🚱Nước không uống được♒Bảo Bình🛂Kiểm soát hộ chiếu🛃Hải quan🛄Khu nhận hành lý