💎Đồ vật•U+1FAAA•Emoji 15.0

Thẻ nhận dạng

Identification Card · :identification_card:

Kết hợp "Thẻ nhận dạng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho ID, bằng chứng nhận dạng hoặc thông tin xác thực. Thường được sử dụng để truy cập, xác minh và chứng thực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Identification Card
Mã rút gọn (Shortcode)
:identification_card:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Thẻ nhận dạngchứng minh thưidxác minhchứng minhxác thựcbảo mậtcccdchứng minh nhân dâncmndcăn cước công dângiấy phép

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🪪
U+1FAAA
Thẻ nhận dạng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🪪
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🪪
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🪪
Google Noto
Google Noto 🪪
OpenMoji
OpenMoji 🪪

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🪪16px
🪪24px
🪪36px
🪪56px
Nền tối
🪪16px
🪪24px
🪪36px
🪪56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAAA
Mã Hex1FAAA
Mã ngắn:identification_card:
CLDRIdentification Card
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:identification_card:
HTML Entity (Hex)
🪪
HTML Entity (Dec)
🪪
CSS Content
\1FAAA
JavaScript (ES6)
\u{1FAAA}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEAA
URL Escape
%F0%9F%AA%AA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🪪 Thẻ nhận dạng có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho ID, bằng chứng nhận dạng hoặc thông tin xác thực. Thường được sử dụng để truy cập, xác minh và chứng thực.

Mã Unicode và HTML của emoji 🪪 Thẻ nhận dạng là gì?

Mã Unicode của 🪪 là U+1FAAA, mã HTML là 🪪, shortcode là :identification_card: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🪪 Thẻ nhận dạng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "신분증", English "Identification Card", 日本語 "IDカード", 简体中文 "身份证", 繁體中文 "身分證".

🔗Emoji liên quan