Thẻ nhận dạng
Identification Card · :identification_card:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho ID, bằng chứng nhận dạng hoặc thông tin xác thực. Thường được sử dụng để truy cập, xác minh và chứng thực.
:identification_card:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAAASo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAAA1FAAA:identification_card:Mã cho nhà phát triển
:identification_card:🪪🪪\1FAAA\u{1FAAA}\uD83E\uDEAA%F0%9F%AA%AACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪪 Thẻ nhận dạng có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho ID, bằng chứng nhận dạng hoặc thông tin xác thực. Thường được sử dụng để truy cập, xác minh và chứng thực.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪪 Thẻ nhận dạng là gì?
Mã Unicode của 🪪 là U+1FAAA, mã HTML là 🪪, shortcode là :identification_card: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪪 Thẻ nhận dạng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "신분증", English "Identification Card", 日本語 "IDカード", 简体中文 "身份证", 繁體中文 "身分證".