💎Đồ vật•U+1F5A8 U+FE0F•Emoji 15.0

Máy in

Printer · :printer:

Kết hợp "Máy in" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị việc in tài liệu. Dùng trong bối cảnh văn phòng cho giấy tờ hoặc để chỉ nhu cầu in ấn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Printer
Mã rút gọn (Shortcode)
:printer:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Máy inintài liệuquétsao chépvăn phòngmáy mócmáy tínhPrinter

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🖨
U+1F5A8
Máy in
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🖨️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🖨️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🖨️
Google Noto
Google Noto 🖨️
OpenMoji
OpenMoji 🖨️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🖨️16px
🖨️24px
🖨️36px
🖨️56px
Nền tối
🖨️16px
🖨️24px
🖨️36px
🖨️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F5A8 U+FE0F
Mã Hex1F5A8-FE0F
Mã ngắn:printer:
CLDRPrinter
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:printer:
HTML Entity (Hex)
🖨️
HTML Entity (Dec)
🖨️
CSS Content
\1F5A8\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F5A8}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDA8\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%96%A8%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🖨️ Máy in có ý nghĩa là gì?

Biểu thị việc in tài liệu. Dùng trong bối cảnh văn phòng cho giấy tờ hoặc để chỉ nhu cầu in ấn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🖨️ Máy in là gì?

Mã Unicode của 🖨️ là U+1F5A8 U+FE0F, mã HTML là 🖨️, shortcode là :printer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🖨️ Máy in trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "프린터", English "Printer", 日本語 "プリンター", 简体中文 "打印机", 繁體中文 "印表機".

🔗Emoji liên quan