Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị việc in tài liệu. Dùng trong bối cảnh văn phòng cho giấy tờ hoặc để chỉ nhu cầu in ấn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Printer
Mã rút gọn (Shortcode)
:printer:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Máy inintài liệuquétsao chépvăn phòngmáy mócmáy tínhPrinter
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
🖨
U+1F5A8Máy in
VS16
U+FE0FBộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🖨️
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🖨️
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🖨️16px
🖨️24px
🖨️36px
🖨️56px
Nền tối
🖨️16px
🖨️24px
🖨️36px
🖨️56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F5A8 U+FE0FMã Hex
1F5A8-FE0FMã ngắn
:printer:CLDRPrinter
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:printer:HTML Entity (Hex)
🖨️HTML Entity (Dec)
🖨️CSS Content
\1F5A8\FE0FJavaScript (ES6)
\u{1F5A8}\u{FE0F}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDA8\uFE0FURL Escape
%F0%9F%96%A8%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🖨️ Máy in có ý nghĩa là gì?
Biểu thị việc in tài liệu. Dùng trong bối cảnh văn phòng cho giấy tờ hoặc để chỉ nhu cầu in ấn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🖨️ Máy in là gì?
Mã Unicode của 🖨️ là U+1F5A8 U+FE0F, mã HTML là 🖨️, shortcode là :printer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🖨️ Máy in trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "프린터", English "Printer", 日本語 "プリンター", 简体中文 "打印机", 繁體中文 "印表機".