Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị việc gõ, viết hoặc làm việc trên máy tính. Dùng cho tin nhắn, viết code hoặc bối cảnh giao tiếp kỹ thuật số.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Keyboard
Mã rút gọn (Shortcode)
:keyboard:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bàn phímgõđầu vàomã hóa⌨bàn phím số⌨️máy tínhKeyboard
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
⌨
U+2328Bàn phím
VS16
U+FE0FBộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
⌨️
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
⌨️
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
⌨️16px
⌨️24px
⌨️36px
⌨️56px
Nền tối
⌨️16px
⌨️24px
⌨️36px
⌨️56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+2328 U+FE0FMã Hex
2328-FE0FMã ngắn
:keyboard:CLDRKeyboard
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:keyboard:HTML Entity (Hex)
⌨️HTML Entity (Dec)
⌨️CSS Content
\2328\FE0FJavaScript (ES6)
\u{2328}\u{FE0F}UTF-16 / JSON
\u2328\uFE0FURL Escape
%E2%8C%A8%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⌨️ Bàn phím có ý nghĩa là gì?
Biểu thị việc gõ, viết hoặc làm việc trên máy tính. Dùng cho tin nhắn, viết code hoặc bối cảnh giao tiếp kỹ thuật số.
Mã Unicode và HTML của emoji ⌨️ Bàn phím là gì?
Mã Unicode của ⌨️ là U+2328 U+FE0F, mã HTML là ⌨️, shortcode là :keyboard: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⌨️ Bàn phím trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "키보드", English "Keyboard", 日本語 "キーボード", 简体中文 "键盘", 繁體中文 "鍵盤".