Chuyên gia công nghệ nam
Man Technologist · :man_technologist:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một nhà phát triển, lập trình viên hoặc chuyên gia CNTT nam. Dùng trong các bối cảnh như mã hóa, công việc công nghệ hoặc khởi nghiệp.
:man_technologist:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👨💻 | Chuyên gia công nghệ nam | U+1F468 U+200D U+1F4BB | |
| 👨🏻💻 | Nam nhà công nghệ: Da sáng | U+1F468 U+1F3FB U+200D U+1F4BB | |
| 👨🏼💻 | Nam Lập Trình Viên: Da Sáng Vừa | U+1F468 U+1F3FC U+200D U+1F4BB | |
| 👨🏽💻 | Nam Lập Trình Viên: Da Trung Bình | U+1F468 U+1F3FD U+200D U+1F4BB | |
| 👨🏾💻 | Nam Lập Trình Viên: Da Ngăm | U+1F468 U+1F3FE U+200D U+1F4BB | |
| 👨🏿💻 | Nam Lập Trình Viên: Da Đen | U+1F468 U+1F3FF U+200D U+1F4BB |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F468 U+200D U+1F4BB1F468-200D-1F4BB:man_technologist:Mã cho nhà phát triển
:man_technologist:👨‍💻👨‍💻\1F468\200D\1F4BB\u{1F468}\u{200D}\u{1F4BB}\uD83D\uDC68\u200D\uD83D\uDCBB%F0%9F%91%A8%E2%80%8D%F0%9F%92%BBCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👨💻 Chuyên gia công nghệ nam có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một nhà phát triển, lập trình viên hoặc chuyên gia CNTT nam. Dùng trong các bối cảnh như mã hóa, công việc công nghệ hoặc khởi nghiệp.
Mã Unicode và HTML của emoji 👨💻 Chuyên gia công nghệ nam là gì?
Mã Unicode của 👨💻 là U+1F468 U+200D U+1F4BB, mã HTML là 👨‍💻, shortcode là :man_technologist: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👨💻 Chuyên gia công nghệ nam trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "남자 기술자", English "Man Technologist", 日本語 "男性技術者", 简体中文 "男技术专家", 繁體中文 "男性科技人員".