💎Đồ vật•U+1F4BB•Emoji 15.0

Máy tính xách tay

Laptop · :laptop:

Kết hợp "Máy tính xách tay" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị công việc kỹ thuật số, học tập hoặc viết code. Thường dùng cho làm việc từ xa, học trực tuyến hoặc bối cảnh IT.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Laptop
Mã rút gọn (Shortcode)
:laptop:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Máy tính xách taycông việcmáy tínhtừ xalập trìnhbài tậpnhiệm vụcá nhânpcLaptop

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💻
U+1F4BB
Máy tính xách tay

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💻
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💻
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💻
Google Noto
Google Noto 💻
OpenMoji
OpenMoji 💻

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💻16px
💻24px
💻36px
💻56px
Nền tối
💻16px
💻24px
💻36px
💻56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4BB
Mã Hex1F4BB
Mã ngắn:laptop:
CLDRLaptop
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:laptop:
HTML Entity (Hex)
💻
HTML Entity (Dec)
💻
CSS Content
\1F4BB
JavaScript (ES6)
\u{1F4BB}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCBB
URL Escape
%F0%9F%92%BB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💻 Máy tính xách tay có ý nghĩa là gì?

Biểu thị công việc kỹ thuật số, học tập hoặc viết code. Thường dùng cho làm việc từ xa, học trực tuyến hoặc bối cảnh IT.

Mã Unicode và HTML của emoji 💻 Máy tính xách tay là gì?

Mã Unicode của 💻 là U+1F4BB, mã HTML là 💻, shortcode là :laptop: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💻 Máy tính xách tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "노트북", English "Laptop", 日本語 "ラップトップ", 简体中文 "笔记本电脑", 繁體中文 "筆記型電腦".

🔗Emoji liên quan