Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị công việc kỹ thuật số, học tập hoặc viết code. Thường dùng cho làm việc từ xa, học trực tuyến hoặc bối cảnh IT.
:laptop:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4BBSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4BB1F4BB:laptop:Mã cho nhà phát triển
:laptop:💻💻\1F4BB\u{1F4BB}\uD83D\uDCBB%F0%9F%92%BBCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💻 Máy tính xách tay có ý nghĩa là gì?
Biểu thị công việc kỹ thuật số, học tập hoặc viết code. Thường dùng cho làm việc từ xa, học trực tuyến hoặc bối cảnh IT.
Mã Unicode và HTML của emoji 💻 Máy tính xách tay là gì?
Mã Unicode của 💻 là U+1F4BB, mã HTML là 💻, shortcode là :laptop: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💻 Máy tính xách tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "노트북", English "Laptop", 日本語 "ラップトップ", 简体中文 "笔记本电脑", 繁體中文 "筆記型電腦".