Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị đĩa mềm hoặc CD-ROM, một phương tiện lưu trữ dữ liệu. Hoài niệm hoặc chia sẻ các tệp cũ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Computer Disk
Mã rút gọn (Shortcode)
:computer_disk:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Đĩa máy tínhcdâm nhạcdữ liệulưu trữcũđĩamáy tínhquang họcđĩa miniComputer Disk
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
💽
U+1F4BDĐĩa máy tính
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
💽
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
💽
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
💽16px
💽24px
💽36px
💽56px
Nền tối
💽16px
💽24px
💽36px
💽56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4BDMã Hex
1F4BDMã ngắn
:computer_disk:CLDRComputer Disk
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:computer_disk:HTML Entity (Hex)
💽HTML Entity (Dec)
💽CSS Content
\1F4BDJavaScript (ES6)
\u{1F4BD}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCBDURL Escape
%F0%9F%92%BDCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💽 Đĩa máy tính có ý nghĩa là gì?
Biểu thị đĩa mềm hoặc CD-ROM, một phương tiện lưu trữ dữ liệu. Hoài niệm hoặc chia sẻ các tệp cũ.
Mã Unicode và HTML của emoji 💽 Đĩa máy tính là gì?
Mã Unicode của 💽 là U+1F4BD, mã HTML là 💽, shortcode là :computer_disk: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💽 Đĩa máy tính trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "컴퓨터 디스크", English "Computer Disk", 日本語 "コンピューターディスク", 简体中文 "电脑磁盘", 繁體中文 "磁碟".