💎Đồ vật•U+1F5B1 U+FE0F•Emoji 15.0

Chuột máy tính

Computer Mouse · :computer_mouse:

Kết hợp "Chuột máy tính" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thiết bị đầu vào thiết yếu cho các thao tác máy tính: nhấp, kéo. Được sử dụng trong công việc, chơi game và duyệt web.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Computer Mouse
Mã rút gọn (Shortcode)
:computer_mouse:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chuột máy tínhchuộtnhấpcon trỏcursor🖱máy tínhđiều khiểnComputer Mouse

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🖱
U+1F5B1
Chuột máy tính
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🖱️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🖱️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🖱️
Google Noto
Google Noto 🖱️
OpenMoji
OpenMoji 🖱️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🖱️16px
🖱️24px
🖱️36px
🖱️56px
Nền tối
🖱️16px
🖱️24px
🖱️36px
🖱️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F5B1 U+FE0F
Mã Hex1F5B1-FE0F
Mã ngắn:computer_mouse:
CLDRComputer Mouse
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:computer_mouse:
HTML Entity (Hex)
🖱️
HTML Entity (Dec)
🖱️
CSS Content
\1F5B1\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F5B1}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDB1\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%96%B1%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🖱️ Chuột máy tính có ý nghĩa là gì?

Thiết bị đầu vào thiết yếu cho các thao tác máy tính: nhấp, kéo. Được sử dụng trong công việc, chơi game và duyệt web.

Mã Unicode và HTML của emoji 🖱️ Chuột máy tính là gì?

Mã Unicode của 🖱️ là U+1F5B1 U+FE0F, mã HTML là 🖱️, shortcode là :computer_mouse: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🖱️ Chuột máy tính trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "컴퓨터 마우스", English "Computer Mouse", 日本語 "マウス", 简体中文 "电脑鼠标", 繁體中文 "滑鼠".

🔗Emoji liên quan