Chuyên gia công nghệ
Technologist · :technologist:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho mã hóa, phát triển, chuyên gia CNTT. Làm việc tại 💻. Giải quyết vấn đề sáng tạo, chia sẻ kiến thức.
:technologist:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑💻 | Chuyên gia công nghệ | U+1F9D1 U+200D U+1F4BB | |
| 🧑🏻💻 | Nhà công nghệ: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F4BB | |
| 🧑🏼💻 | Nhà công nghệ: Da sáng vừa | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F4BB | |
| 🧑🏽💻 | Nhà công nghệ: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F4BB | |
| 🧑🏾💻 | Nhà công nghệ: Da ngăm | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F4BB | |
| 🧑🏿💻 | Nhà công nghệ da tối | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F4BB |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F4BB1F9D1-200D-1F4BB:technologist:Mã cho nhà phát triển
:technologist:🧑‍💻🧑‍💻\1F9D1\200D\1F4BB\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F4BB}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83D\uDCBB%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%92%BBCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑💻 Chuyên gia công nghệ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho mã hóa, phát triển, chuyên gia CNTT. Làm việc tại 💻. Giải quyết vấn đề sáng tạo, chia sẻ kiến thức.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑💻 Chuyên gia công nghệ là gì?
Mã Unicode của 🧑💻 là U+1F9D1 U+200D U+1F4BB, mã HTML là 🧑‍💻, shortcode là :technologist: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑💻 Chuyên gia công nghệ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기술자", English "Technologist", 日本語 "技術者", 简体中文 "技术专家", 繁體中文 "科技人員".