💎Đồ vật•U+1F50B•Emoji 15.0

Pin

Battery · :battery:

Kết hợp "Pin" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho mức pin hoặc năng lượng. Được sử dụng cho các thiết bị, nguồn điện và cảm giác được sạc hoặc cạn kiệt.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Battery
Mã rút gọn (Shortcode)
:battery:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Pinsạcnăng lượngđiệnđầyBattery

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔋
U+1F50B
Pin

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔋
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔋
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔋
Google Noto
Google Noto 🔋
OpenMoji
OpenMoji 🔋

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔋16px
🔋24px
🔋36px
🔋56px
Nền tối
🔋16px
🔋24px
🔋36px
🔋56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F50B
Mã Hex1F50B
Mã ngắn:battery:
CLDRBattery
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:battery:
HTML Entity (Hex)
🔋
HTML Entity (Dec)
🔋
CSS Content
\1F50B
JavaScript (ES6)
\u{1F50B}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD0B
URL Escape
%F0%9F%94%8B

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔋 Pin có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho mức pin hoặc năng lượng. Được sử dụng cho các thiết bị, nguồn điện và cảm giác được sạc hoặc cạn kiệt.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔋 Pin là gì?

Mã Unicode của 🔋 là U+1F50B, mã HTML là 🔋, shortcode là :battery: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔋 Pin trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "배터리", English "Battery", 日本語 "バッテリー", 简体中文 "电池", 繁體中文 "電池".

🔗Emoji liên quan