Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sự thanh lịch và thanh bình. Được sử dụng cho âm nhạc cổ điển, thiên thần hoặc bầu không khí như mơ. Gợi lên sự bình yên.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Harp
Mã rút gọn (Shortcode)
:harp:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Đàn Hạcnhạc cụthiên thầnthanh lịchcổ điểnâm nhạcvẻ đẹpdàn nhạcthần tình yêutình yêuHarp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FA89Đàn Hạc
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
16px
24px
36px
56px
Nền tối
16px
24px
36px
56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA89Mã Hex
1FA89Mã ngắn
:harp:CLDRHarp
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:harp:HTML Entity (Hex)
🪉HTML Entity (Dec)
🪉CSS Content
\1FA89JavaScript (ES6)
\u{1FA89}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE89URL Escape
%F0%9F%AA%89Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji Đàn Hạc có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sự thanh lịch và thanh bình. Được sử dụng cho âm nhạc cổ điển, thiên thần hoặc bầu không khí như mơ. Gợi lên sự bình yên.
Mã Unicode và HTML của emoji Đàn Hạc là gì?
Mã Unicode của là U+1FA89, mã HTML là 🪉, shortcode là :harp: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji Đàn Hạc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하프", English "Harp", 日本語 "ハープ", 简体中文 "竖琴", 繁體中文 "豎琴".