Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho tình yêu, vẻ đẹp và sự lãng mạn. Được sử dụng cho tình cảm, sự đánh giá cao hoặc tưởng nhớ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Rose
Mã rút gọn (Shortcode)
:rose:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Hoa hồngtình yêuquà tặnglãng mạnvẻ đẹphẹn hòcâyhoamàu đỏsang trọngvalentineRose
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🌹
U+1F339Hoa hồng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🌹
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🌹
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🌹16px
🌹24px
🌹36px
🌹56px
Nền tối
🌹16px
🌹24px
🌹36px
🌹56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F339Mã Hex
1F339Mã ngắn
:rose:CLDRRose
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:rose:HTML Entity (Hex)
🌹HTML Entity (Dec)
🌹CSS Content
\1F339JavaScript (ES6)
\u{1F339}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF39URL Escape
%F0%9F%8C%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🌹 Hoa hồng có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho tình yêu, vẻ đẹp và sự lãng mạn. Được sử dụng cho tình cảm, sự đánh giá cao hoặc tưởng nhớ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🌹 Hoa hồng là gì?
Mã Unicode của 🌹 là U+1F339, mã HTML là 🌹, shortcode là :rose: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🌹 Hoa hồng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "장미", English "Rose", 日本語 "バラ", 简体中文 "玫瑰", 繁體中文 "玫瑰".