Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho vẻ đẹp, vẻ đáng yêu thoáng qua và rung cảm nhiệt đới. Được sử dụng cho mùa hè, kỳ nghỉ hoặc tình cảm.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Hibiscus
Mã rút gọn (Shortcode)
:hibiscus:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Hoa dâm bụtmùa hèkỳ nghỉhawaiixinh đẹphoathực vậtHibiscus
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🌺
U+1F33AHoa dâm bụt
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🌺
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🌺
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🌺16px
🌺24px
🌺36px
🌺56px
Nền tối
🌺16px
🌺24px
🌺36px
🌺56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F33AMã Hex
1F33AMã ngắn
:hibiscus:CLDRHibiscus
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:hibiscus:HTML Entity (Hex)
🌺HTML Entity (Dec)
🌺CSS Content
\1F33AJavaScript (ES6)
\u{1F33A}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF3AURL Escape
%F0%9F%8C%BACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🌺 Hoa dâm bụt có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho vẻ đẹp, vẻ đáng yêu thoáng qua và rung cảm nhiệt đới. Được sử dụng cho mùa hè, kỳ nghỉ hoặc tình cảm.
Mã Unicode và HTML của emoji 🌺 Hoa dâm bụt là gì?
Mã Unicode của 🌺 là U+1F33A, mã HTML là 🌺, shortcode là :hibiscus: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🌺 Hoa dâm bụt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "히비스커스", English "Hibiscus", 日本語 "ハイビスカス", 简体中文 "芙蓉花", 繁體中文 "扶桑花".