🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F335•Emoji 15.0

Cây Xương Rồng

Cactus · :cactus:

Kết hợp "Cây Xương Rồng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho khả năng phục hồi, sự cứng rắn hoặc môi trường sa mạc. Dùng cho sức mạnh, sự sống còn hoặc tính cách gai góc/lạnh lùng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cactus
Mã rút gọn (Shortcode)
:cactus:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cây Xương Rồngsa mạckiên cườngkiên nhẫnthực vậtmiền tâyhạn hánthiên nhiênCactus

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌵
U+1F335
Cây Xương Rồng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌵
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌵
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌵
Google Noto
Google Noto 🌵
OpenMoji
OpenMoji 🌵

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌵16px
🌵24px
🌵36px
🌵56px
Nền tối
🌵16px
🌵24px
🌵36px
🌵56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F335
Mã Hex1F335
Mã ngắn:cactus:
CLDRCactus
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cactus:
HTML Entity (Hex)
🌵
HTML Entity (Dec)
🌵
CSS Content
\1F335
JavaScript (ES6)
\u{1F335}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF35
URL Escape
%F0%9F%8C%B5

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌵 Cây Xương Rồng có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho khả năng phục hồi, sự cứng rắn hoặc môi trường sa mạc. Dùng cho sức mạnh, sự sống còn hoặc tính cách gai góc/lạnh lùng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌵 Cây Xương Rồng là gì?

Mã Unicode của 🌵 là U+1F335, mã HTML là 🌵, shortcode là :cactus: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌵 Cây Xương Rồng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "선인장", English "Cactus", 日本語 "サボテン", 简体中文 "仙人掌", 繁體中文 "仙人掌".

🔗Emoji liên quan