🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F42A•Emoji 15.0

Lạc đà

Camel · :camel:

Kết hợp "Lạc đà" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sa mạc, du lịch và sức bền. Được sử dụng để truyền tải khả năng phục hồi qua gian khổ hoặc khao khát một ốc đảo.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Camel
Mã rút gọn (Shortcode)
:camel:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Lạc đàsa mạcdu lịchkiên nhẫnbướucon lạc đàcái bướuđộng vậtCamel

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐪
U+1F42A
Lạc đà

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐪
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐪
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐪
Google Noto
Google Noto 🐪
OpenMoji
OpenMoji 🐪

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐪16px
🐪24px
🐪36px
🐪56px
Nền tối
🐪16px
🐪24px
🐪36px
🐪56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F42A
Mã Hex1F42A
Mã ngắn:camel:
CLDRCamel
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:camel:
HTML Entity (Hex)
🐪
HTML Entity (Dec)
🐪
CSS Content
\1F42A
JavaScript (ES6)
\u{1F42A}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC2A
URL Escape
%F0%9F%90%AA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐪 Lạc đà có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sa mạc, du lịch và sức bền. Được sử dụng để truyền tải khả năng phục hồi qua gian khổ hoặc khao khát một ốc đảo.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐪 Lạc đà là gì?

Mã Unicode của 🐪 là U+1F42A, mã HTML là 🐪, shortcode là :camel: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐪 Lạc đà trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "낙타", English "Camel", 日本語 "ラクダ", 简体中文 "骆驼", 繁體中文 "駱駝".

🔗Emoji liên quan