💎Đồ vật•U+260E U+FE0F•Emoji 15.0

Điện Thoại

Telephone · :telephone:

Kết hợp "Điện Thoại" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Điện thoại kiểu cũ. Sử dụng nó để báo hiệu một cuộc gọi, liên hệ với ai đó hoặc giao tiếp kiểu cũ. Ngụ ý sự khẩn cấp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Telephone
Mã rút gọn (Shortcode)
:telephone:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Điện Thoạihỏi đáptư vấnliên hệquay sốTelephone

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

☎
U+260E
Điện Thoại
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

☎️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
☎️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ☎️
Google Noto
Google Noto ☎️
OpenMoji
OpenMoji ☎️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
☎️16px
☎️24px
☎️36px
☎️56px
Nền tối
☎️16px
☎️24px
☎️36px
☎️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+260E U+FE0F
Mã Hex260E-FE0F
Mã ngắn:telephone:
CLDRTelephone
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:telephone:
HTML Entity (Hex)
☎️
HTML Entity (Dec)
☎️
CSS Content
\260E\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{260E}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u260E\uFE0F
URL Escape
%E2%98%8E%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ☎️ Điện Thoại có ý nghĩa là gì?

Điện thoại kiểu cũ. Sử dụng nó để báo hiệu một cuộc gọi, liên hệ với ai đó hoặc giao tiếp kiểu cũ. Ngụ ý sự khẩn cấp.

Mã Unicode và HTML của emoji ☎️ Điện Thoại là gì?

Mã Unicode của ☎️ là U+260E U+FE0F, mã HTML là ☎️, shortcode là :telephone: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ☎️ Điện Thoại trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "전화", English "Telephone", 日本語 "電話", 简体中文 "电话", 繁體中文 "電話".

🔗Emoji liên quan