🔣Biểu tượng•U+1F4F3•Emoji 15.0

Chế Độ Rung

Vibration Mode · :vibration_mode:

Kết hợp "Chế Độ Rung" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết điện thoại đang ở chế độ im lặng/rung. Được sử dụng để cho biết bạn không có mặt hoặc đang trong cuộc họp, hoặc tôn trọng các khu vực yên tĩnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Vibration Mode
Mã rút gọn (Shortcode)
:vibration_mode:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chế Độ Rungrungim lặngvo vetắt tiếng📴chế độdi độngđiện thoạiđiện thoại di độngVibration Mode

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📳
U+1F4F3
Chế Độ Rung

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📳
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📳
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📳
Google Noto
Google Noto 📳
OpenMoji
OpenMoji 📳

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📳16px
📳24px
📳36px
📳56px
Nền tối
📳16px
📳24px
📳36px
📳56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4F3
Mã Hex1F4F3
Mã ngắn:vibration_mode:
CLDRVibration Mode
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:vibration_mode:
HTML Entity (Hex)
📳
HTML Entity (Dec)
📳
CSS Content
\1F4F3
JavaScript (ES6)
\u{1F4F3}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCF3
URL Escape
%F0%9F%93%B3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📳 Chế Độ Rung có ý nghĩa là gì?

Cho biết điện thoại đang ở chế độ im lặng/rung. Được sử dụng để cho biết bạn không có mặt hoặc đang trong cuộc họp, hoặc tôn trọng các khu vực yên tĩnh.

Mã Unicode và HTML của emoji 📳 Chế Độ Rung là gì?

Mã Unicode của 📳 là U+1F4F3, mã HTML là 📳, shortcode là :vibration_mode: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📳 Chế Độ Rung trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "진동 모드", English "Vibration Mode", 日本語 "バイブレーションモード", 简体中文 "振动模式", 繁體中文 "震動模式".

🔗Emoji liên quan