Điện Thoại Tắt
Mobile Phone Off · :mobile_phone_off:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Điện thoại đã tắt. Cho biết 'không làm phiền', tập trung hoặc chế độ trên máy bay.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Mobile Phone Off
Mã rút gọn (Shortcode)
:mobile_phone_off:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Điện Thoại Tắttắtnguồnngoại tuyếnkhông khả dụng📵di độngđiện thoạiMobile Phone Off
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📴
U+1F4F4Điện Thoại Tắt
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📴
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📴
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📴16px
📴24px
📴36px
📴56px
Nền tối
📴16px
📴24px
📴36px
📴56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4F4Mã Hex
1F4F4Mã ngắn
:mobile_phone_off:CLDRMobile Phone Off
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:mobile_phone_off:HTML Entity (Hex)
📴HTML Entity (Dec)
📴CSS Content
\1F4F4JavaScript (ES6)
\u{1F4F4}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCF4URL Escape
%F0%9F%93%B4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📴 Điện Thoại Tắt có ý nghĩa là gì?
Điện thoại đã tắt. Cho biết 'không làm phiền', tập trung hoặc chế độ trên máy bay.
Mã Unicode và HTML của emoji 📴 Điện Thoại Tắt là gì?
Mã Unicode của 📴 là U+1F4F4, mã HTML là 📴, shortcode là :mobile_phone_off: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📴 Điện Thoại Tắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "휴대폰 전원 끔", English "Mobile Phone Off", 日本語 "携帯電話の電源オフ", 简体中文 "手机已关机", 繁體中文 "手機關機".