🔣Biểu tượng•U+1F4F4•Emoji 15.0

Điện Thoại Tắt

Mobile Phone Off · :mobile_phone_off:

Kết hợp "Điện Thoại Tắt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Điện thoại đã tắt. Cho biết 'không làm phiền', tập trung hoặc chế độ trên máy bay.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Mobile Phone Off
Mã rút gọn (Shortcode)
:mobile_phone_off:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Điện Thoại Tắttắtnguồnngoại tuyếnkhông khả dụng📵di độngđiện thoạiMobile Phone Off

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📴
U+1F4F4
Điện Thoại Tắt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📴
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📴
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📴
Google Noto
Google Noto 📴
OpenMoji
OpenMoji 📴

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📴16px
📴24px
📴36px
📴56px
Nền tối
📴16px
📴24px
📴36px
📴56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4F4
Mã Hex1F4F4
Mã ngắn:mobile_phone_off:
CLDRMobile Phone Off
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:mobile_phone_off:
HTML Entity (Hex)
📴
HTML Entity (Dec)
📴
CSS Content
\1F4F4
JavaScript (ES6)
\u{1F4F4}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCF4
URL Escape
%F0%9F%93%B4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📴 Điện Thoại Tắt có ý nghĩa là gì?

Điện thoại đã tắt. Cho biết 'không làm phiền', tập trung hoặc chế độ trên máy bay.

Mã Unicode và HTML của emoji 📴 Điện Thoại Tắt là gì?

Mã Unicode của 📴 là U+1F4F4, mã HTML là 📴, shortcode là :mobile_phone_off: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📴 Điện Thoại Tắt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "휴대폰 전원 끔", English "Mobile Phone Off", 日本語 "携帯電話の電源オフ", 简体中文 "手机已关机", 繁體中文 "手機關機".

🔗Emoji liên quan