🔣Biểu tượng•U+2716 U+FE0F•Emoji 15.0

Nhân

Multiply · :multiply:

Kết hợp "Nhân" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị phép nhân trong toán học hoặc sự tiêu cực. Truyền đạt ý nghĩa 'không', 'sai' hoặc hủy bỏ, từ chối.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Multiply
Mã rút gọn (Shortcode)
:multiply:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nhânkhônghủyxóasailỗithất bạidấux×Multiply

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

✖
U+2716
Nhân
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

✖️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
✖️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ✖️
Google Noto
Google Noto ✖️
OpenMoji
OpenMoji ✖️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
✖️16px
✖️24px
✖️36px
✖️56px
Nền tối
✖️16px
✖️24px
✖️36px
✖️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2716 U+FE0F
Mã Hex2716-FE0F
Mã ngắn:multiply:
CLDRMultiply
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:multiply:
HTML Entity (Hex)
✖️
HTML Entity (Dec)
✖️
CSS Content
\2716\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2716}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2716\uFE0F
URL Escape
%E2%9C%96%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ✖️ Nhân có ý nghĩa là gì?

Biểu thị phép nhân trong toán học hoặc sự tiêu cực. Truyền đạt ý nghĩa 'không', 'sai' hoặc hủy bỏ, từ chối.

Mã Unicode và HTML của emoji ✖️ Nhân là gì?

Mã Unicode của ✖️ là U+2716 U+FE0F, mã HTML là ✖️, shortcode là :multiply: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ✖️ Nhân trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "곱하기", English "Multiply", 日本語 "乗算記号", 简体中文 "乘号", 繁體中文 "乘號".

🔗Emoji liên quan