🔣Biểu tượng•U+2795•Emoji 15.0

Dấu cộng

Plus Sign · :plus:

Kết hợp "Dấu cộng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị phép cộng, sự tích cực hoặc thêm một thứ gì đó. Dùng để nhấn mạnh hoặc đồng ý tích cực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Plus Sign
Mã rút gọn (Shortcode)
:plus:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Dấu cộngcộngthêmtổngtích cựctăng+dấutoánPlus Sign

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

➕
U+2795
Dấu cộng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

➕
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
➕
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ➕
Google Noto
Google Noto ➕
OpenMoji
OpenMoji ➕

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
➕16px
➕24px
➕36px
➕56px
Nền tối
➕16px
➕24px
➕36px
➕56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2795
Mã Hex2795
Mã ngắn:plus:
CLDRPlus Sign
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:plus:
HTML Entity (Hex)
➕
HTML Entity (Dec)
➕
CSS Content
\2795
JavaScript (ES6)
\u{2795}
UTF-16 / JSON
\u2795
URL Escape
%E2%9E%95

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ➕ Dấu cộng có ý nghĩa là gì?

Biểu thị phép cộng, sự tích cực hoặc thêm một thứ gì đó. Dùng để nhấn mạnh hoặc đồng ý tích cực.

Mã Unicode và HTML của emoji ➕ Dấu cộng là gì?

Mã Unicode của ➕ là U+2795, mã HTML là ➕, shortcode là :plus: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ➕ Dấu cộng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "더하기 기호", English "Plus Sign", 日本語 "プラス記号", 简体中文 "加号", 繁體中文 "加號".

🔗Emoji liên quan