🔣Biểu tượng•U+2197 U+FE0F•Emoji 15.0

Mũi Tên Lên-Phải

Up-Right Arrow · :up_right_arrow:

Kết hợp "Mũi Tên Lên-Phải" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Gợi ý hướng đi, xu hướng đi lên hoặc một gợi ý về giải pháp. Có thể đại diện cho sự tiến bộ, tham vọng hoặc một lợi thế chiến lược.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Up-Right Arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:up_right_arrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Lên-Phảilên trên bên phảităng trưởngtăng lênthành côngtiến bộhướngmũi tênnhiều hướngđông bắcUp-Right Arrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

↗
U+2197
Mũi Tên Lên-Phải
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

↗️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
↗️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ↗️
Google Noto
Google Noto ↗️
OpenMoji
OpenMoji ↗️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
↗️16px
↗️24px
↗️36px
↗️56px
Nền tối
↗️16px
↗️24px
↗️36px
↗️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2197 U+FE0F
Mã Hex2197-FE0F
Mã ngắn:up_right_arrow:
CLDRUp-Right Arrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:up_right_arrow:
HTML Entity (Hex)
↗️
HTML Entity (Dec)
↗️
CSS Content
\2197\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2197}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2197\uFE0F
URL Escape
%E2%86%97%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ↗️ Mũi Tên Lên-Phải có ý nghĩa là gì?

Gợi ý hướng đi, xu hướng đi lên hoặc một gợi ý về giải pháp. Có thể đại diện cho sự tiến bộ, tham vọng hoặc một lợi thế chiến lược.

Mã Unicode và HTML của emoji ↗️ Mũi Tên Lên-Phải là gì?

Mã Unicode của ↗️ là U+2197 U+FE0F, mã HTML là ↗️, shortcode là :up_right_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ↗️ Mũi Tên Lên-Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 위 화살표", English "Up-Right Arrow", 日本語 "右上矢印", 简体中文 "右上箭头", 繁體中文 "右上箭頭".

🔗Emoji liên quan