👍Con người & Cơ thể•U+1F9CE U+200D U+27A1 U+FE0F•Emoji 15.0

Người quỳ gối hướng sang phải

Person Kneeling Facing Right · :person_kneeling_facing_right:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Người quỳ gối hướng sang phải" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Người quỳ gối sang phải, thường truyền đạt sự phục tùng, tôn trọng hoặc một lời cầu xin. Có thể ngụ ý tập thể dục hoặc một tư thế cụ thể.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Person Kneeling Facing Right
Mã rút gọn (Shortcode)
:person_kneeling_facing_right:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Người quỳ gối hướng sang phảiquỳ phảihướng phảihướng dẫnphương hướngchỉ dẫnđiều hướngquỳ_phảihướngtiến lênyêu cầuphục tùng

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🧎‍➡️Người quỳ gối hướng sang phảiU+1F9CE U+200D U+27A1 U+FE0F
🧎🏻‍➡️Người quỳ gối hướng sang phải: Da sáng màuU+1F9CE U+1F3FB U+200D U+27A1 U+FE0F
🧎🏼‍➡️Người quỳ gối hướng sang phải: Da sáng trung bìnhU+1F9CE U+1F3FC U+200D U+27A1 U+FE0F
🧎🏽‍➡️Người quỳ gối hướng sang phải: Da trung bìnhU+1F9CE U+1F3FD U+200D U+27A1 U+FE0F
🧎🏾‍➡️Người quỳ gối hướng sang phải: Da ngăm trung bìnhU+1F9CE U+1F3FE U+200D U+27A1 U+FE0F
🧎🏿‍➡️Người quỳ gối hướng sang phải: Da tối màuU+1F9CE U+1F3FF U+200D U+27A1 U+FE0F

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧎‍➡️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧎‍➡️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧎‍➡️
Google Noto
Google Noto 🧎‍➡️
OpenMoji
OpenMoji 🧎‍➡️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧎‍➡️16px
🧎‍➡️24px
🧎‍➡️36px
🧎‍➡️56px
Nền tối
🧎‍➡️16px
🧎‍➡️24px
🧎‍➡️36px
🧎‍➡️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9CE U+200D U+27A1 U+FE0F
Mã Hex1F9CE-200D-27A1-FE0F
Mã ngắn:person_kneeling_facing_right:
CLDRPerson Kneeling Facing Right
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:person_kneeling_facing_right:
HTML Entity (Hex)
🧎‍➡️
HTML Entity (Dec)
🧎‍➡️
CSS Content
\1F9CE\200D\27A1\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F9CE}\u{200D}\u{27A1}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDCE\u200D\u27A1\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%A7%8E%E2%80%8D%E2%9E%A1%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧎‍➡️ Người quỳ gối hướng sang phải có ý nghĩa là gì?

Người quỳ gối sang phải, thường truyền đạt sự phục tùng, tôn trọng hoặc một lời cầu xin. Có thể ngụ ý tập thể dục hoặc một tư thế cụ thể.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧎‍➡️ Người quỳ gối hướng sang phải là gì?

Mã Unicode của 🧎‍➡️ là U+1F9CE U+200D U+27A1 U+FE0F, mã HTML là 🧎‍➡️, shortcode là :person_kneeling_facing_right: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧎‍➡️ Người quỳ gối hướng sang phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽을 보는 무릎 꿇은 사람", English "Person Kneeling Facing Right", 日本語 "右を向いて跪く人", 简体中文 "面向右跪的人", 繁體中文 "面向右側跪著的人".

🔗Emoji liên quan