Ngón Trỏ Mu Bàn Tay Chỉ Sang Phải
Backhand Index Pointing Right · :backhand_index_pointing_right:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thu hút sự chú ý đến một cái gì đó! Dùng để nhấn mạnh, chỉ hướng hoặc trêu chọc. Thường vui tươi hoặc gợi ý.
:backhand_index_pointing_right:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👉 | Ngón Trỏ Mu Bàn Tay Chỉ Sang Phải | U+1F449 | |
| 👉🏻 | Ngón Trỏ Mu Bàn Tay Chỉ Sang Phải: Tông Màu Da Sáng | U+1F449 U+1F3FB | |
| 👉🏼 | Mu bàn tay chỉ sang phải: Da sáng vừa | U+1F449 U+1F3FC | |
| 👉🏽 | Mu bàn tay chỉ sang phải: Da trung bình | U+1F449 U+1F3FD | |
| 👉🏾 | Mu bàn tay chỉ sang phải: Da ngăm | U+1F449 U+1F3FE | |
| 👉🏿 | Mu bàn tay chỉ sang phải: Da tối | U+1F449 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F449So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4491F449:backhand_index_pointing_right:Mã cho nhà phát triển
:backhand_index_pointing_right:👉👉\1F449\u{1F449}\uD83D\uDC49%F0%9F%91%89Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👉 Ngón Trỏ Mu Bàn Tay Chỉ Sang Phải có ý nghĩa là gì?
Thu hút sự chú ý đến một cái gì đó! Dùng để nhấn mạnh, chỉ hướng hoặc trêu chọc. Thường vui tươi hoặc gợi ý.
Mã Unicode và HTML của emoji 👉 Ngón Trỏ Mu Bàn Tay Chỉ Sang Phải là gì?
Mã Unicode của 👉 là U+1F449, mã HTML là 👉, shortcode là :backhand_index_pointing_right: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👉 Ngón Trỏ Mu Bàn Tay Chỉ Sang Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 가리키는 손", English "Backhand Index Pointing Right", 日本語 "右向き指差し", 简体中文 "反手食指指向右", 繁體中文 "反手食指指向右".