👍Con người & Cơ thể•U+1F595•Emoji 15.0

Ngón giữa

Middle Finger · :middle_finger:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Ngón giữa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự xúc phạm, tức giận hoặc thách thức. Được sử dụng để thể hiện sự không hài lòng hoặc thiếu tôn trọng cực độ. "Đồ khốn!"

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Middle Finger
Mã rút gọn (Shortcode)
:middle_finger:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ngón giữachết đighétkhó chịutức giậnbiến đingón taytayMiddle Finger

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🖕Ngón giữaU+1F595
🖕🏻Ngón giữa: Da sángU+1F595 U+1F3FB
🖕🏼Ngón giữa: Da sáng vừaU+1F595 U+1F3FC
🖕🏽Ngón giữa: Da trung bìnhU+1F595 U+1F3FD
🖕🏾Ngón giữa: Da ngămU+1F595 U+1F3FE
🖕🏿Ngón giữa: Da tốiU+1F595 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🖕
U+1F595
Ngón giữa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🖕
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🖕
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🖕
Google Noto
Google Noto 🖕
OpenMoji
OpenMoji 🖕

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🖕16px
🖕24px
🖕36px
🖕56px
Nền tối
🖕16px
🖕24px
🖕36px
🖕56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F595
Mã Hex1F595
Mã ngắn:middle_finger:
CLDRMiddle Finger
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:middle_finger:
HTML Entity (Hex)
🖕
HTML Entity (Dec)
🖕
CSS Content
\1F595
JavaScript (ES6)
\u{1F595}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD95
URL Escape
%F0%9F%96%95

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🖕 Ngón giữa có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự xúc phạm, tức giận hoặc thách thức. Được sử dụng để thể hiện sự không hài lòng hoặc thiếu tôn trọng cực độ. "Đồ khốn!"

Mã Unicode và HTML của emoji 🖕 Ngón giữa là gì?

Mã Unicode của 🖕 là U+1F595, mã HTML là 🖕, shortcode là :middle_finger: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🖕 Ngón giữa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "가운데 손가락", English "Middle Finger", 日本語 "中指", 简体中文 "中指", 繁體中文 "中指".

🔗Emoji liên quan