👍Con người & Cơ thể•U+1F446•Emoji 15.0

Mu bàn tay chỉ lên trên

Backhand Index Pointing Up · :backhand_index_pointing_up:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Mu bàn tay chỉ lên trên" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thu hút sự chú ý lên trên, nhấn mạnh một điểm ở trên. Có thể cho biết hướng dẫn, khen ngợi hoặc thông tin quan trọng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Backhand Index Pointing Up
Mã rút gọn (Shortcode)
:backhand_index_pointing_up:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mu bàn tay chỉ lên trênở trênlên trênnhìntham khảotrên cùngchỉlênngón taytaytay tráiBackhand Index Pointing Up

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👆Mu bàn tay chỉ lên trênU+1F446
👆🏻Mu bàn tay chỉ lên trên: Da sángU+1F446 U+1F3FB
👆🏼Mu bàn tay chỉ lên trên: Da sáng vừaU+1F446 U+1F3FC
👆🏽Mu bàn tay chỉ lên trên: Da trung bìnhU+1F446 U+1F3FD
👆🏾Mu bàn tay chỉ lên trên: Da ngămU+1F446 U+1F3FE
👆🏿Mu bàn tay chỉ lên trên: Da tốiU+1F446 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👆
U+1F446
Mu bàn tay chỉ lên trên

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👆
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👆
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👆
Google Noto
Google Noto 👆
OpenMoji
OpenMoji 👆

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👆16px
👆24px
👆36px
👆56px
Nền tối
👆16px
👆24px
👆36px
👆56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F446
Mã Hex1F446
Mã ngắn:backhand_index_pointing_up:
CLDRBackhand Index Pointing Up
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:backhand_index_pointing_up:
HTML Entity (Hex)
👆
HTML Entity (Dec)
👆
CSS Content
\1F446
JavaScript (ES6)
\u{1F446}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC46
URL Escape
%F0%9F%91%86

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👆 Mu bàn tay chỉ lên trên có ý nghĩa là gì?

Thu hút sự chú ý lên trên, nhấn mạnh một điểm ở trên. Có thể cho biết hướng dẫn, khen ngợi hoặc thông tin quan trọng.

Mã Unicode và HTML của emoji 👆 Mu bàn tay chỉ lên trên là gì?

Mã Unicode của 👆 là U+1F446, mã HTML là 👆, shortcode là :backhand_index_pointing_up: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👆 Mu bàn tay chỉ lên trên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손등 위쪽 가리키는 손가락", English "Backhand Index Pointing Up", 日本語 "手の甲で上を指す指", 简体中文 "反手食指指向上方", 繁體中文 "反手食指向上指".

🔗Emoji liên quan