Mu bàn tay chỉ sang trái
Backhand Index Pointing Left · :backhand_index_pointing_left:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ sang trái, nhấn mạnh điều gì đó hoặc hướng sự chú ý. Có thể mang tính mỉa mai, nghĩa đen hoặc để nhấn mạnh.
:backhand_index_pointing_left:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👈 | Mu bàn tay chỉ sang trái | U+1F448 | |
| 👈🏻 | Mu bàn tay chỉ sang trái: Da sáng | U+1F448 U+1F3FB | |
| 👈🏼 | Mu bàn tay chỉ sang trái: Da sáng vừa | U+1F448 U+1F3FC | |
| 👈🏽 | Mu bàn tay chỉ sang trái: Da trung bình | U+1F448 U+1F3FD | |
| 👈🏾 | Mu bàn tay chỉ sang trái: Da ngăm | U+1F448 U+1F3FE | |
| 👈🏿 | Ngón Trỏ Mu Bàn Tay Chỉ Sang Trái: Tông Màu Da Tối | U+1F448 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F448So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4481F448:backhand_index_pointing_left:Mã cho nhà phát triển
:backhand_index_pointing_left:👈👈\1F448\u{1F448}\uD83D\uDC48%F0%9F%91%88Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👈 Mu bàn tay chỉ sang trái có ý nghĩa là gì?
Chỉ sang trái, nhấn mạnh điều gì đó hoặc hướng sự chú ý. Có thể mang tính mỉa mai, nghĩa đen hoặc để nhấn mạnh.
Mã Unicode và HTML của emoji 👈 Mu bàn tay chỉ sang trái là gì?
Mã Unicode của 👈 là U+1F448, mã HTML là 👈, shortcode là :backhand_index_pointing_left: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👈 Mu bàn tay chỉ sang trái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "왼쪽 가리키는 손", English "Backhand Index Pointing Left", 日本語 "左を指差す手の甲", 简体中文 "反手食指指向左边", 繁體中文 "反手食指向左指".