😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F616•Emoji 15.0

Mặt Bối Rối

Confounded Face · :confounded_face:

Kết hợp "Mặt Bối Rối" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự bối rối, thất vọng hoặc khó chịu nhẹ. Được sử dụng cho những vấn đề bất ngờ hoặc cảm giác bị choáng ngợp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Confounded Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:confounded_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Bối Rốikhó chịubực bộikhó khănngượng ngùngughđaumệt mỏimặtxấu hổConfounded Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😖
U+1F616
Mặt Bối Rối

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😖
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😖
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😖
Google Noto
Google Noto 😖
OpenMoji
OpenMoji 😖

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😖16px
😖24px
😖36px
😖56px
Nền tối
😖16px
😖24px
😖36px
😖56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F616
Mã Hex1F616
Mã ngắn:confounded_face:
CLDRConfounded Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:confounded_face:
HTML Entity (Hex)
😖
HTML Entity (Dec)
😖
CSS Content
\1F616
JavaScript (ES6)
\u{1F616}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE16
URL Escape
%F0%9F%98%96

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😖 Mặt Bối Rối có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự bối rối, thất vọng hoặc khó chịu nhẹ. Được sử dụng cho những vấn đề bất ngờ hoặc cảm giác bị choáng ngợp.

Mã Unicode và HTML của emoji 😖 Mặt Bối Rối là gì?

Mã Unicode của 😖 là U+1F616, mã HTML là 😖, shortcode là :confounded_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😖 Mặt Bối Rối trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "困惑한 얼굴", English "Confounded Face", 日本語 "困惑した顔", 简体中文 "困惑的脸", 繁體中文 "困惑的臉".

🔗Emoji liên quan