Mặt Bối Rối
Confounded Face · :confounded_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Diễn tả sự bối rối, thất vọng hoặc khó chịu nhẹ. Được sử dụng cho những vấn đề bất ngờ hoặc cảm giác bị choáng ngợp.
:confounded_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F616So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6161F616:confounded_face:Mã cho nhà phát triển
:confounded_face:😖😖\1F616\u{1F616}\uD83D\uDE16%F0%9F%98%96Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😖 Mặt Bối Rối có ý nghĩa là gì?
Diễn tả sự bối rối, thất vọng hoặc khó chịu nhẹ. Được sử dụng cho những vấn đề bất ngờ hoặc cảm giác bị choáng ngợp.
Mã Unicode và HTML của emoji 😖 Mặt Bối Rối là gì?
Mã Unicode của 😖 là U+1F616, mã HTML là 😖, shortcode là :confounded_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😖 Mặt Bối Rối trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "困惑한 얼굴", English "Confounded Face", 日本語 "困惑した顔", 简体中文 "困惑的脸", 繁體中文 "困惑的臉".