Mặt Buồn Nhưng Nhẹ Nhõm
Sad But Relieved Face · :sad_but_relieved_face:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho thấy nỗi buồn lẫn lộn với sự nhẹ nhõm sau một tình huống khó khăn. Được sử dụng khi lo lắng nhưng cuối cùng vẫn an toàn, nhưng vẫn thất vọng.
:sad_but_relieved_face:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F625So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6251F625:sad_but_relieved_face:Mã cho nhà phát triển
:sad_but_relieved_face:😥😥\1F625\u{1F625}\uD83D\uDE25%F0%9F%98%A5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😥 Mặt Buồn Nhưng Nhẹ Nhõm có ý nghĩa là gì?
Cho thấy nỗi buồn lẫn lộn với sự nhẹ nhõm sau một tình huống khó khăn. Được sử dụng khi lo lắng nhưng cuối cùng vẫn an toàn, nhưng vẫn thất vọng.
Mã Unicode và HTML của emoji 😥 Mặt Buồn Nhưng Nhẹ Nhõm là gì?
Mã Unicode của 😥 là U+1F625, mã HTML là 😥, shortcode là :sad_but_relieved_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😥 Mặt Buồn Nhưng Nhẹ Nhõm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "안도하는 슬픈 얼굴", English "Sad But Relieved Face", 日本語 "ほっとした悲しい顔", 简体中文 "悲伤但欣慰的脸", 繁體中文 "悲傷但寬慰的臉".