Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự nhẹ nhõm, kiệt sức hoặc buông bỏ. Được sử dụng sau những tình huống căng thẳng hoặc để thể hiện sự bực bội.
:face_exhaling:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F62E U+200D U+1F4A81F62E-200D-1F4A8:face_exhaling:Mã cho nhà phát triển
:face_exhaling:😮‍💨😮‍💨\1F62E\200D\1F4A8\u{1F62E}\u{200D}\u{1F4A8}\uD83D\uDE2E\u200D\uD83D\uDCA8%F0%9F%98%AE%E2%80%8D%F0%9F%92%A8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 😮💨 Mặt thở ra có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự nhẹ nhõm, kiệt sức hoặc buông bỏ. Được sử dụng sau những tình huống căng thẳng hoặc để thể hiện sự bực bội.
Mã Unicode và HTML của emoji 😮💨 Mặt thở ra là gì?
Mã Unicode của 😮💨 là U+1F62E U+200D U+1F4A8, mã HTML là 😮‍💨, shortcode là :face_exhaling: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 😮💨 Mặt thở ra trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "얼굴 숨 내쉬기", English "Face Exhaling", 日本語 "顔から息を吐く", 简体中文 "呼气的人脸", 繁體中文 "呼氣的臉".