😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F62E U+200D U+1F4A8•Emoji 15.0

Mặt thở ra

Face Exhaling · :face_exhaling:

Kết hợp "Mặt thở ra" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự nhẹ nhõm, kiệt sức hoặc buông bỏ. Được sử dụng sau những tình huống căng thẳng hoặc để thể hiện sự bực bội.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Face Exhaling
Mã rút gọn (Shortcode)
:face_exhaling:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt thở rathở phàonhẹ nhõmmệt mỏiphùthở rakiệt sứcthở dàihơi thởkiệt quệcuối cùnghuýt sáo

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😮‍💨
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😮‍💨
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😮‍💨
Google Noto
Google Noto 😮‍💨
OpenMoji
OpenMoji 😮‍💨

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😮‍💨16px
😮‍💨24px
😮‍💨36px
😮‍💨56px
Nền tối
😮‍💨16px
😮‍💨24px
😮‍💨36px
😮‍💨56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F62E U+200D U+1F4A8
Mã Hex1F62E-200D-1F4A8
Mã ngắn:face_exhaling:
CLDRFace Exhaling
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:face_exhaling:
HTML Entity (Hex)
😮‍💨
HTML Entity (Dec)
😮‍💨
CSS Content
\1F62E\200D\1F4A8
JavaScript (ES6)
\u{1F62E}\u{200D}\u{1F4A8}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE2E\u200D\uD83D\uDCA8
URL Escape
%F0%9F%98%AE%E2%80%8D%F0%9F%92%A8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😮‍💨 Mặt thở ra có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự nhẹ nhõm, kiệt sức hoặc buông bỏ. Được sử dụng sau những tình huống căng thẳng hoặc để thể hiện sự bực bội.

Mã Unicode và HTML của emoji 😮‍💨 Mặt thở ra là gì?

Mã Unicode của 😮‍💨 là U+1F62E U+200D U+1F4A8, mã HTML là 😮‍💨, shortcode là :face_exhaling: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😮‍💨 Mặt thở ra trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "얼굴 숨 내쉬기", English "Face Exhaling", 日本語 "顔から息を吐く", 简体中文 "呼气的人脸", 繁體中文 "呼氣的臉".

🔗Emoji liên quan