😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F62C•Emoji 15.0

Mặt Nhăn Nhó

Grimacing Face · :grimacing_face:

Kết hợp "Mặt Nhăn Nhó" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự khó chịu hoặc lúng túng. Dùng để thể hiện sự xấu hổ, căng thẳng hoặc lo lắng nhẹ. Nụ cười gượng gạo.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Grimacing Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:grimacing_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Nhăn Nhóngượng ngùngkhó xửlo lắngkhông thoải máicười gượngmặtnhăn nhóGrimacing Face

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

😬
U+1F62C
Mặt Nhăn Nhó

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

😬
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
😬
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 😬
Google Noto
Google Noto 😬
OpenMoji
OpenMoji 😬

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
😬16px
😬24px
😬36px
😬56px
Nền tối
😬16px
😬24px
😬36px
😬56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F62C
Mã Hex1F62C
Mã ngắn:grimacing_face:
CLDRGrimacing Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:grimacing_face:
HTML Entity (Hex)
😬
HTML Entity (Dec)
😬
CSS Content
\1F62C
JavaScript (ES6)
\u{1F62C}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDE2C
URL Escape
%F0%9F%98%AC

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 😬 Mặt Nhăn Nhó có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự khó chịu hoặc lúng túng. Dùng để thể hiện sự xấu hổ, căng thẳng hoặc lo lắng nhẹ. Nụ cười gượng gạo.

Mã Unicode và HTML của emoji 😬 Mặt Nhăn Nhó là gì?

Mã Unicode của 😬 là U+1F62C, mã HTML là 😬, shortcode là :grimacing_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 😬 Mặt Nhăn Nhó trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "찡그린 얼굴", English "Grimacing Face", 日本語 "しかめっ面", 简体中文 "龇牙咧嘴", 繁體中文 "苦 grimacing face".

🔗Emoji liên quan