Mũi Tên Phải Cong Lên
Right Arrow Curving Up · :right_arrow_curving_up:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Ngụ ý sự trở lại, chuyển trang hoặc 'quay lại'. Được sử dụng để nhắc nhở về điều gì đó đã bỏ lỡ. Kiểm tra lại!
:right_arrow_curving_up:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+2934U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2934 U+FE0F2934-FE0F:right_arrow_curving_up:Mã cho nhà phát triển
:right_arrow_curving_up:⤴️⤴️\2934\FE0F\u{2934}\u{FE0F}\u2934\uFE0F%E2%A4%B4%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⤴️ Mũi Tên Phải Cong Lên có ý nghĩa là gì?
Ngụ ý sự trở lại, chuyển trang hoặc 'quay lại'. Được sử dụng để nhắc nhở về điều gì đó đã bỏ lỡ. Kiểm tra lại!
Mã Unicode và HTML của emoji ⤴️ Mũi Tên Phải Cong Lên là gì?
Mã Unicode của ⤴️ là U+2934 U+FE0F, mã HTML là ⤴️, shortcode là :right_arrow_curving_up: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⤴️ Mũi Tên Phải Cong Lên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 위로 굽은 화살표", English "Right Arrow Curving Up", 日本語 "右上カーブ矢印", 简体中文 "向上弯的右箭头", 繁體中文 "向上彎的向右箭頭".