🔣Biểu tượng•U+1F503•Emoji 15.0

Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ

Clockwise Vertical Arrows · :clockwise_vertical_arrows:

Kết hợp "Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho tải lại, làm mới, thử lại hoặc vòng lặp. Được sử dụng để chỉ ra rằng một quá trình đang khởi động lại hoặc cập nhật. Có thể ngụ ý sự thiếu kiên nhẫn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Clockwise Vertical Arrows
Mã rút gọn (Shortcode)
:clockwise_vertical_arrows:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồlàm mớitải lạicập nhậtđang tảichu kỳlặp lạilần nữachiều kim đồng hồmũi tênClockwise Vertical Arrows

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔃
U+1F503
Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔃
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔃
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔃
Google Noto
Google Noto 🔃
OpenMoji
OpenMoji 🔃

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔃16px
🔃24px
🔃36px
🔃56px
Nền tối
🔃16px
🔃24px
🔃36px
🔃56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F503
Mã Hex1F503
Mã ngắn:clockwise_vertical_arrows:
CLDRClockwise Vertical Arrows
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:clockwise_vertical_arrows:
HTML Entity (Hex)
🔃
HTML Entity (Dec)
🔃
CSS Content
\1F503
JavaScript (ES6)
\u{1F503}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD03
URL Escape
%F0%9F%94%83

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔃 Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho tải lại, làm mới, thử lại hoặc vòng lặp. Được sử dụng để chỉ ra rằng một quá trình đang khởi động lại hoặc cập nhật. Có thể ngụ ý sự thiếu kiên nhẫn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔃 Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ là gì?

Mã Unicode của 🔃 là U+1F503, mã HTML là 🔃, shortcode là :clockwise_vertical_arrows: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔃 Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "시계 방향 세로 화살표", English "Clockwise Vertical Arrows", 日本語 "時計回り縦方向矢印", 简体中文 "顺时针垂直箭头", 繁體中文 "順時針垂直箭頭".

🔗Emoji liên quan