Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ
Clockwise Vertical Arrows · :clockwise_vertical_arrows:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho tải lại, làm mới, thử lại hoặc vòng lặp. Được sử dụng để chỉ ra rằng một quá trình đang khởi động lại hoặc cập nhật. Có thể ngụ ý sự thiếu kiên nhẫn.
:clockwise_vertical_arrows:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F503So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5031F503:clockwise_vertical_arrows:Mã cho nhà phát triển
:clockwise_vertical_arrows:🔃🔃\1F503\u{1F503}\uD83D\uDD03%F0%9F%94%83Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔃 Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho tải lại, làm mới, thử lại hoặc vòng lặp. Được sử dụng để chỉ ra rằng một quá trình đang khởi động lại hoặc cập nhật. Có thể ngụ ý sự thiếu kiên nhẫn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔃 Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ là gì?
Mã Unicode của 🔃 là U+1F503, mã HTML là 🔃, shortcode là :clockwise_vertical_arrows: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔃 Mũi Tên Dọc Theo Chiều Kim Đồng Hồ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "시계 방향 세로 화살표", English "Clockwise Vertical Arrows", 日本語 "時計回り縦方向矢印", 简体中文 "顺时针垂直箭头", 繁體中文 "順時針垂直箭頭".