🔣Biểu tượng•U+1F51D•Emoji 15.0

Mũi tên TOP

TOP arrow · :top_arrow:

Kết hợp "Mũi tên TOP" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết 'hàng đầu' hoặc 'tốt nhất'. Thường được sử dụng để biểu thị sự bắt đầu của một danh sách hoặc nội dung được xếp hạng hàng đầu, thành công hoặc chuyển động lên trên.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
TOP arrow
Mã rút gọn (Shortcode)
:top_arrow:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũi tên TOPlên đầutoptrở lại đầu trangthịnh hànhphổ biếncao nhấtlênmũi tênTOP arrow

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔝
U+1F51D
Mũi tên TOP

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔝
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔝
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔝
Google Noto
Google Noto 🔝
OpenMoji
OpenMoji 🔝

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔝16px
🔝24px
🔝36px
🔝56px
Nền tối
🔝16px
🔝24px
🔝36px
🔝56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F51D
Mã Hex1F51D
Mã ngắn:top_arrow:
CLDRTOP arrow
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:top_arrow:
HTML Entity (Hex)
🔝
HTML Entity (Dec)
🔝
CSS Content
\1F51D
JavaScript (ES6)
\u{1F51D}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD1D
URL Escape
%F0%9F%94%9D

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔝 Mũi tên TOP có ý nghĩa là gì?

Cho biết 'hàng đầu' hoặc 'tốt nhất'. Thường được sử dụng để biểu thị sự bắt đầu của một danh sách hoặc nội dung được xếp hạng hàng đầu, thành công hoặc chuyển động lên trên.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔝 Mũi tên TOP là gì?

Mã Unicode của 🔝 là U+1F51D, mã HTML là 🔝, shortcode là :top_arrow: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔝 Mũi tên TOP trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "TOP 화살표", English "TOP arrow", 日本語 "TOPの矢印", 简体中文 "顶部箭头", 繁體中文 "頂端箭頭".

🔗Emoji liên quan