🔣Biểu tượng•U+269B U+FE0F•Emoji 15.0

Biểu Tượng Nguyên Tử

Atom Symbol · :atom_symbol:

Kết hợp "Biểu Tượng Nguyên Tử" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho khoa học, vật lý hoặc hóa học. Được sử dụng cho nghiên cứu, năng lượng hoặc bối cảnh hạt nhân. Rung cảm trí tuệ, đổi mới.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Atom Symbol
Mã rút gọn (Shortcode)
:atom_symbol:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu Tượng Nguyên Tửnguyên tửkhoa họcvật lýhóa họcnăng lượngnghiên cứuhạt nhânngười vô thầnAtom Symbol

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⚛
U+269B
Biểu Tượng Nguyên Tử
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⚛️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⚛️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⚛️
Google Noto
Google Noto ⚛️
OpenMoji
OpenMoji ⚛️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⚛️16px
⚛️24px
⚛️36px
⚛️56px
Nền tối
⚛️16px
⚛️24px
⚛️36px
⚛️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+269B U+FE0F
Mã Hex269B-FE0F
Mã ngắn:atom_symbol:
CLDRAtom Symbol
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:atom_symbol:
HTML Entity (Hex)
⚛️
HTML Entity (Dec)
⚛️
CSS Content
\269B\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{269B}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u269B\uFE0F
URL Escape
%E2%9A%9B%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⚛️ Biểu Tượng Nguyên Tử có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho khoa học, vật lý hoặc hóa học. Được sử dụng cho nghiên cứu, năng lượng hoặc bối cảnh hạt nhân. Rung cảm trí tuệ, đổi mới.

Mã Unicode và HTML của emoji ⚛️ Biểu Tượng Nguyên Tử là gì?

Mã Unicode của ⚛️ là U+269B U+FE0F, mã HTML là ⚛️, shortcode là :atom_symbol: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⚛️ Biểu Tượng Nguyên Tử trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "원자 기호", English "Atom Symbol", 日本語 "原子記号", 简体中文 "原子符号", 繁體中文 "原子符號".

🔗Emoji liên quan