Áo khoác phòng thí nghiệm
Lab Coat · :lab_coat:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho các nhà khoa học, bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu. Dùng cho các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc lĩnh vực y tế.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Lab Coat
Mã rút gọn (Shortcode)
:lab_coat:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Áo khoác phòng thí nghiệmáo blousenghiên cứukhoa họcthí nghiệmbác sĩáo choàngvệ sinhnhà khoa họcLab Coat
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🥼
U+1F97CÁo khoác phòng thí nghiệm
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🥼
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🥼
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🥼16px
🥼24px
🥼36px
🥼56px
Nền tối
🥼16px
🥼24px
🥼36px
🥼56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F97CMã Hex
1F97CMã ngắn
:lab_coat:CLDRLab Coat
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:lab_coat:HTML Entity (Hex)
🥼HTML Entity (Dec)
🥼CSS Content
\1F97CJavaScript (ES6)
\u{1F97C}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD7CURL Escape
%F0%9F%A5%BCCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥼 Áo khoác phòng thí nghiệm có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho các nhà khoa học, bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu. Dùng cho các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc lĩnh vực y tế.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥼 Áo khoác phòng thí nghiệm là gì?
Mã Unicode của 🥼 là U+1F97C, mã HTML là 🥼, shortcode là :lab_coat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥼 Áo khoác phòng thí nghiệm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "실험복", English "Lab Coat", 日本語 "白衣", 简体中文 "实验服", 繁體中文 "實驗袍".